Điều dưỡng cần điểm OET nào để làm việc tại New Zealand?

Điểm OET (Nursing) tối thiểu tại New Zealand là nghe 350, đọc 350, viết 300, nói 350; nguồn không nêu thời hạn có giá trị (nguồn: nursingcouncil.org.nz, kiểm tra ngày 29 tháng 10, 2026).

Luyện ngay

Điểm số, ngày tháng, tên gọi và nguồn lấy từ dữ liệu đã kiểm tra của chúng tôi và giữ nguyên tiếng Anh.

Yêu cầu, từng dòng một

Mỗi cơ quan quản lý hoặc biến thể bài thi có một dòng riêng, kèm liên kết nguồn và ngày kiểm tra.

  • OET (Nursing)

    Điểm tối thiểu
    nghe 350, đọc 350, viết 300, nói 350
    Thời hạn
    nguồn không nêu thời hạn có giá trị
    Ghi chú
    Không được trộn OET với IELTS; không chấp nhận bài thi hoàn toàn trực tuyến.
    Kiểm tra ngày 29 tháng 10, 2026Nguồn: nursingcouncil.org.nz

Cách đặt lịch

Chỉ đặt lịch qua đơn vị tổ chức chính thức. Trước khi thanh toán, hãy xác nhận ngày thi và quy định trên trang đó.

Các kỳ thi khác tại New Zealand

Các bài thi khác mà dữ liệu của chúng tôi liệt kê cho quốc gia này.

Luyện thi miễn phí OET

Bắt đầu với 5 câu hỏi miễn phí. Bộ luyện thi này có 1145 câu hỏi.

Câu hỏi luyện tập là tự soạn, được soạn bằng công cụ tự động và kiểm tra qua các bước rà soát tự động. Không phải tài liệu thi chính thức và chưa được điều dưỡng có giấy phép duyệt từng câu. Không liên kết với tổ chức khảo thí nào. Chỉ để luyện thi, không dùng để chăm sóc người bệnh.

Câu hỏi và trả lời

Điều dưỡng cần điểm OET nào để làm việc tại New Zealand?

Điểm OET (Nursing) tối thiểu tại New Zealand là nghe 350, đọc 350, viết 300, nói 350; nguồn không nêu thời hạn có giá trị (nguồn: nursingcouncil.org.nz, kiểm tra ngày 29 tháng 10, 2026).

Kết quả có giá trị trong bao lâu tại New Zealand?

OET (Nursing): nguồn không nêu thời hạn có giá trị.

Điều dưỡng đặt lịch OET tại New Zealand như thế nào?

Đặt lịch thi trên trang chính thức của đơn vị sở hữu bài thi. Trang đặt lịch và thông tin chính thức từ dữ liệu đã kiểm tra của chúng tôi: Book an OET test (OET (official test owner)): https://www.oet.com/test/book-a-test.

New Zealand liệt kê những kỳ thi nào khác?

IELTS Academic: nghe 7, đọc 7, viết 6.5, nói 7.

Thông tin chung từ nguồn chính thức, không phải tư vấn pháp lý hay di trú.