Danh sách cho điều dưỡng: New Zealand

Đánh dấu từng bước, rồi in trang này hoặc lưu thành PDF. Mỗi thông tin đều liên kết tới nguồn chính thức.

Danh sách cho điều dưỡng: New Zealand

Các bước của bạn

Đã đánh dấu 0 / 6 bước

Kỳ thi và điểm tối thiểu

Bài thi ngôn ngữ

  • IELTS Academic: Tối thiểu listening 7, reading 7, writing 6.5, speaking 7 Có thể gộp các lần thi cùng một bài ('clubbing') nếu đạt mọi điểm trong 12 tháng kể từ lần thi đầu; chỉ thi tại trung tâm.
  • OET (Nursing): Tối thiểu listening 350, reading 350, writing 300, speaking 350 Không được trộn OET với IELTS; không chấp nhận bài thi hoàn toàn trực tuyến.

Kỳ thi cấp phép

  • Competence assessment: theory exam: RN: 120 câu trắc nghiệm trong 165 phút (Phần A 12 câu, Phần B 108 câu) về đạo đức/pháp luật, tính liều thuốc, chăm sóc điều dưỡng (Tối đa ba lần thi; chỉ thi lại phần trượt)
  • Competence assessment: OSCE: 10 trạm, mỗi trạm 12 phút, sau khóa học 2 ngày tại University of Canterbury (Được thi lại hai lần)

Cơ quan quản lý

Nursing Council of New Zealand (Te Kaunihera Tapuhi o Aotearoa) · Kiểm tra lần cuối: 29 tháng 10, 2026

Liên kết chính thức

  • IELTS Academic: Nguồn · Kiểm tra ngày 29 tháng 10, 2026
  • OET (Nursing): Nguồn · Kiểm tra ngày 29 tháng 10, 2026
  • Competence assessment: theory exam: Nguồn · Kiểm tra ngày 29 tháng 10, 2026
  • Competence assessment: OSCE: Nguồn · Kiểm tra ngày 29 tháng 10, 2026

Thông tin chung từ nguồn chính thức, không phải tư vấn pháp lý hay di trú. Hãy kiểm tra liên kết chính thức trước khi đặt bất kỳ dịch vụ nào. Phiên bản trực tuyến: https://nurseflyabroad.com/vi/checklists/new_zealand

Nhận hỗ trợ cho kế hoạch của bạn

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ giúp bạn lập kế hoạch lộ trình đến New Zealand.

Email hoặc WhatsApp, ít nhất một.

Dành cho người từ 18 tuổi trở lên.